menu_book
見出し語検索結果 "cứu hỏa" (1件)
cứu hỏa
日本語
名消防, 消火
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
サバ州消防救助局は37人の消防士を派遣した。
swap_horiz
類語検索結果 "cứu hỏa" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cứu hỏa" (4件)
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
サバ州消防救助局は37人の消防士を派遣した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)